Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Phôrin Hungari (HUF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phôrin Hungari hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


HUF XAL
coinmill.com
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.01
10,000 0.01
20,000 0.03
50,000 0.07
100,000 0.14
200,000 0.29
500,000 0.72
1,000,000 1.43
2,000,000 2.86
5,000,000 7.15
10,000,000 14.31
20,000,000 28.61
50,000,000 71.54
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XAL HUF
coinmill.com
0.00 349
0.00 699
0.00 1398
0.01 3495
0.01 6989
0.02 13,979
0.05 34,947
0.10 69,894
0.20 139,788
0.50 349,470
1.00 698,941
2.00 1,397,882
5.00 3,494,704
10.00 6,989,409
20.00 13,978,817
50.00 34,947,043
100.00 69,894,087
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá