Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


HKD XAL
coinmill.com
5.0 0.00
10.0 0.00
20.0 0.00
50.0 0.00
100.0 0.01
200.0 0.01
500.0 0.03
1000.0 0.05
2000.0 0.10
5000.0 0.26
10,000.0 0.52
20,000.0 1.04
50,000.0 2.60
100,000.0 5.21
200,000.0 10.42
500,000.0 26.04
1,000,000.0 52.08
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XAL HKD
coinmill.com
0.00 9.6
0.00 19.2
0.00 38.4
0.01 96.0
0.01 192.0
0.02 384.0
0.05 960.0
0.10 1920.0
0.20 3840.1
0.50 9600.2
1.00 19,200.5
2.00 38,401.0
5.00 96,002.5
10.00 192,005.0
20.00 384,009.9
50.00 960,024.8
100.00 1,920,049.7
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá