Công cụ chuyển đổi giữa Ounce bạc (XAG) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


UZS XAG
coinmill.com
5000.00 0.030
10,000.00 0.059
20,000.00 0.119
50,000.00 0.297
100,000.00 0.593
200,000.00 1.187
500,000.00 2.967
1,000,000.00 5.934
2,000,000.00 11.868
5,000,000.00 29.669
10,000,000.00 59.338
20,000,000.00 118.676
50,000,000.00 296.690
100,000,000.00 593.380
200,000,000.00 1186.759
500,000,000.00 2966.898
1,000,000,000.00 5933.796
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XAG UZS
coinmill.com
0.050 8426.31
0.100 16,852.62
0.200 33,705.24
0.500 84,263.10
1.000 168,526.20
2.000 337,052.40
5.000 842,630.99
10.000 1,685,261.98
20.000 3,370,523.96
50.000 8,426,309.91
100.000 16,852,619.82
200.000 33,705,239.64
500.000 84,263,099.11
1000.000 168,526,198.21
2000.000 337,052,396.42
5000.000 842,630,991.05
10,000.000 1,685,261,982.10
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá