Công cụ chuyển đổi giữa Ounce bạc (XAG) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


LBP XAG
coinmill.com
1000 0.037
2000 0.074
5000 0.185
10,000 0.370
20,000 0.739
50,000 1.849
100,000 3.697
200,000 7.394
500,000 18.486
1,000,000 36.972
2,000,000 73.943
5,000,000 184.858
10,000,000 369.717
20,000,000 739.433
50,000,000 1848.583
100,000,000 3697.166
200,000,000 7394.332
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XAG LBP
coinmill.com
0.050 1350
0.100 2700
0.200 5400
0.500 13,500
1.000 27,050
2.000 54,100
5.000 135,250
10.000 270,500
20.000 540,950
50.000 1,352,400
100.000 2,704,750
200.000 5,409,550
500.000 13,523,850
1000.000 27,047,750
2000.000 54,095,500
5000.000 135,238,700
10,000.000 270,477,450
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá