Công cụ chuyển đổi giữa Ounce bạc (XAG) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


ILS XAG
coinmill.com
2.00 0.031
5.00 0.079
10.00 0.157
20.00 0.314
50.00 0.786
100.00 1.571
200.00 3.143
500.00 7.857
1000.00 15.714
2000.00 31.429
5000.00 78.572
10,000.00 157.145
20,000.00 314.289
50,000.00 785.723
100,000.00 1571.446
200,000.00 3142.892
500,000.00 7857.230
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XAG ILS
coinmill.com
0.050 3.18
0.100 6.36
0.200 12.73
0.500 31.82
1.000 63.64
2.000 127.27
5.000 318.18
10.000 636.36
20.000 1272.71
50.000 3181.78
100.000 6363.57
200.000 12,727.13
500.000 31,817.83
1000.000 63,635.66
2000.000 127,271.32
5000.000 318,178.29
10,000.000 636,356.58
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá