Công cụ chuyển đổi giữa Ounce bạc (XAG) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


ERN XAG
coinmill.com
10.00 0.037
20.00 0.074
50.00 0.186
100.00 0.372
200.00 0.743
500.00 1.858
1000.00 3.716
2000.00 7.431
5000.00 18.578
10,000.00 37.155
20,000.00 74.311
50,000.00 185.776
100,000.00 371.553
200,000.00 743.105
500,000.00 1857.763
1,000,000.00 3715.526
2,000,000.00 7431.053
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XAG ERN
coinmill.com
0.050 13.46
0.100 26.91
0.200 53.83
0.500 134.57
1.000 269.14
2.000 538.28
5.000 1345.70
10.000 2691.41
20.000 5382.82
50.000 13,457.04
100.000 26,914.09
200.000 53,828.17
500.000 134,570.43
1000.000 269,140.87
2000.000 538,281.73
5000.000 1,345,704.33
10,000.000 2,691,408.65
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá