Công cụ chuyển đổi giữa Ounce bạc (XAG) sang Cuban Convertible Peso (CUC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuban Convertible Peso hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


CUC XAG
coinmill.com
0.50 0.028
1.00 0.056
2.00 0.111
5.00 0.278
10.00 0.557
20.00 1.114
50.00 2.785
100.00 5.569
200.00 11.138
500.00 27.846
1000.00 55.692
2000.00 111.384
5000.00 278.460
10,000.00 556.921
20,000.00 1113.841
50,000.00 2784.603
100,000.00 5569.206
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XAG CUC
coinmill.com
0.050 0.90
0.100 1.80
0.200 3.59
0.500 8.98
1.000 17.96
2.000 35.91
5.000 89.78
10.000 179.56
20.000 359.12
50.000 897.79
100.000 1795.59
200.000 3591.18
500.000 8977.94
1000.000 17,955.88
2000.000 35,911.76
5000.000 89,779.40
10,000.000 179,558.80
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá