Công cụ chuyển đổi giữa Ounce bạc (XAG) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


BDT XAG
coinmill.com
50.00 0.033
100.00 0.066
200.00 0.132
500.00 0.330
1000.00 0.661
2000.00 1.322
5000.00 3.304
10,000.00 6.608
20,000.00 13.217
50,000.00 33.041
100,000.00 66.083
200,000.00 132.165
500,000.00 330.413
1,000,000.00 660.826
2,000,000.00 1321.652
5,000,000.00 3304.129
10,000,000.00 6608.258
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XAG BDT
coinmill.com
0.050 75.66
0.100 151.33
0.200 302.65
0.500 756.63
1.000 1513.26
2.000 3026.52
5.000 7566.29
10.000 15,132.58
20.000 30,265.16
50.000 75,662.90
100.000 151,325.80
200.000 302,651.60
500.000 756,629.01
1000.000 1,513,258.01
2000.000 3,026,516.02
5000.000 7,566,290.06
10,000.000 15,132,580.12
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá