Công cụ chuyển đổi giữa Walton (WTC) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Walton. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Walton để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Walton là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 12 chữ số có nghĩa.


BDT WTC
coinmill.com
50.00 0.60739
100.00 1.21479
200.00 2.42958
500.00 6.07395
1000.00 12.14790
2000.00 24.29580
5000.00 60.73950
10,000.00 121.47899
20,000.00 242.95798
50,000.00 607.39496
100,000.00 1214.78991
200,000.00 2429.57983
500,000.00 6073.94957
1,000,000.00 12,147.89915
2,000,000.00 24,295.79829
5,000,000.00 60,739.49573
10,000,000.00 121,478.99146
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
WTC BDT
coinmill.com
1.00000 82.32
2.00000 164.64
5.00000 411.59
10.00000 823.19
20.00000 1646.38
50.00000 4115.94
100.00000 8231.88
200.00000 16,463.75
500.00000 41,159.38
1000.00000 82,318.76
2000.00000 164,637.52
5000.00000 411,593.80
10,000.00000 823,187.60
20,000.00000 1,646,375.21
50,000.00000 4,115,938.02
100,000.00000 8,231,876.05
200,000.00000 16,463,752.09
WTC tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá