Công cụ chuyển đổi giữa WorldCoin (WDC) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của WorldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc WorldCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


WDC XAL
coinmill.com
500.000 0.00
1000.000 0.00
2000.000 0.00
5000.000 0.00
10,000.000 0.01
20,000.000 0.01
50,000.000 0.03
100,000.000 0.06
200,000.000 0.11
500,000.000 0.28
1,000,000.000 0.55
2,000,000.000 1.10
5,000,000.000 2.76
10,000,000.000 5.52
20,000,000.000 11.05
50,000,000.000 27.62
100,000,000.000 55.25
WDC tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XAL WDC
coinmill.com
0.00 905.043
0.00 1810.087
0.00 3620.173
0.01 9050.433
0.01 18,100.867
0.02 36,201.734
0.05 90,504.334
0.10 181,008.668
0.20 362,017.337
0.50 905,043.342
1.00 1,810,086.685
2.00 3,620,173.370
5.00 9,050,433.424
10.00 18,100,866.848
20.00 36,201,733.696
50.00 90,504,334.240
100.00 181,008,668.480
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá