Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


ILS VUV
coinmill.com
2.00 64
5.00 161
10.00 322
20.00 645
50.00 1612
100.00 3224
200.00 6448
500.00 16,120
1000.00 32,240
2000.00 64,481
5000.00 161,202
10,000.00 322,405
20,000.00 644,809
50,000.00 1,612,023
100,000.00 3,224,046
200,000.00 6,448,092
500,000.00 16,120,229
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
VUV ILS
coinmill.com
100 3.10
200 6.20
500 15.51
1000 31.02
2000 62.03
5000 155.08
10,000 310.17
20,000 620.34
50,000 1550.85
100,000 3101.69
200,000 6203.39
500,000 15,508.46
1,000,000 31,016.93
2,000,000 62,033.86
5,000,000 155,084.65
10,000,000 310,169.29
20,000,000 620,338.59
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá