Công cụ chuyển đổi giữa VeChain (VEN) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeChain. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc VeChain để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


UYU VEN
coinmill.com
20.0 0.3433
50.0 0.8583
100.0 1.7167
200.0 3.4333
500.0 8.5834
1000.0 17.1667
2000.0 34.3335
5000.0 85.8337
10,000.0 171.6675
20,000.0 343.3350
50,000.0 858.3375
100,000.0 1716.6749
200,000.0 3433.3499
500,000.0 8583.3747
1,000,000.0 17,166.7493
2,000,000.0 34,333.4987
5,000,000.0 85,833.7467
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
VEN UYU
coinmill.com
0.5000 29.1
1.0000 58.3
2.0000 116.5
5.0000 291.3
10.0000 582.5
20.0000 1165.0
50.0000 2912.6
100.0000 5825.2
200.0000 11,650.4
500.0000 29,126.1
1000.0000 58,252.1
2000.0000 116,504.3
5000.0000 291,260.7
10,000.0000 582,521.5
20,000.0000 1,165,042.9
50,000.0000 2,912,607.3
100,000.0000 5,825,214.7
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá