Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


VEF XAL
coinmill.com
200,000 0.00
500,000 0.00
1,000,000 0.00
2,000,000 0.00
5,000,000 0.01
10,000,000 0.02
20,000,000 0.03
50,000,000 0.08
100,000,000 0.16
200,000,000 0.33
500,000,000 0.81
1,000,000,000 1.63
2,000,000,000 3.26
5,000,000,000 8.14
10,000,000,000 16.29
20,000,000,000 32.58
50,000,000,000 81.45
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XAL VEF
coinmill.com
0.00 306,944
0.00 613,889
0.00 1,227,778
0.01 3,069,444
0.01 6,138,889
0.02 12,277,778
0.05 30,694,444
0.10 61,388,889
0.20 122,777,778
0.50 306,944,444
1.00 613,888,889
2.00 1,227,777,778
5.00 3,069,444,444
10.00 6,138,888,889
20.00 12,277,777,778
50.00 30,694,444,444
100.00 61,388,888,889
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá