Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Swazi Lilangeni (SZL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Lilangeni hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


SZL VEF
coinmill.com
10.00 174,017
20.00 348,035
50.00 870,087
100.00 1,740,174
200.00 3,480,347
500.00 8,700,868
1000.00 17,401,736
2000.00 34,803,472
5000.00 87,008,681
10,000.00 174,017,361
20,000.00 348,034,722
50,000.00 870,086,806
100,000.00 1,740,173,611
200,000.00 3,480,347,222
500,000.00 8,700,868,056
1,000,000.00 17,401,736,111
2,000,000.00 34,803,472,222
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
VEF SZL
coinmill.com
200,000 11.49
500,000 28.73
1,000,000 57.47
2,000,000 114.93
5,000,000 287.33
10,000,000 574.66
20,000,000 1149.31
50,000,000 2873.28
100,000,000 5746.55
200,000,000 11,493.11
500,000,000 28,732.77
1,000,000,000 57,465.53
2,000,000,000 114,931.06
5,000,000,000 287,327.65
10,000,000,000 574,655.31
20,000,000,000 1,149,310.61
50,000,000,000 2,873,276.53
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá