Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


PHP VEF
coinmill.com
50.00 243,302
100.00 486,604
200.00 973,208
500.00 2,433,021
1000.00 4,866,042
2000.00 9,732,083
5000.00 24,330,208
10,000.00 48,660,417
20,000.00 97,320,833
50,000.00 243,302,083
100,000.00 486,604,167
200,000.00 973,208,333
500,000.00 2,433,020,833
1,000,000.00 4,866,041,667
2,000,000.00 9,732,083,333
5,000,000.00 24,330,208,333
10,000,000.00 48,660,416,667
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
VEF PHP
coinmill.com
200,000 41.10
500,000 102.75
1,000,000 205.51
2,000,000 411.01
5,000,000 1027.53
10,000,000 2055.06
20,000,000 4110.12
50,000,000 10,275.29
100,000,000 20,550.58
200,000,000 41,101.17
500,000,000 102,752.92
1,000,000,000 205,505.84
2,000,000,000 411,011.69
5,000,000,000 1,027,529.22
10,000,000,000 2,055,058.44
20,000,000,000 4,110,116.88
50,000,000,000 10,275,292.20
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá