Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


HKD VEF
coinmill.com
5.0 162,123
10.0 324,247
20.0 648,493
50.0 1,621,233
100.0 3,242,465
200.0 6,484,931
500.0 16,212,326
1000.0 32,424,653
2000.0 64,849,306
5000.0 162,123,264
10,000.0 324,246,528
20,000.0 648,493,056
50,000.0 1,621,232,639
100,000.0 3,242,465,278
200,000.0 6,484,930,556
500,000.0 16,212,326,389
1,000,000.0 32,424,652,778
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
VEF HKD
coinmill.com
200,000 6.2
500,000 15.4
1,000,000 30.8
2,000,000 61.7
5,000,000 154.2
10,000,000 308.4
20,000,000 616.8
50,000,000 1542.0
100,000,000 3084.1
200,000,000 6168.1
500,000,000 15,420.4
1,000,000,000 30,840.7
2,000,000,000 61,681.5
5,000,000,000 154,203.7
10,000,000,000 308,407.3
20,000,000,000 616,814.6
50,000,000,000 1,542,036.6
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá