Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Florin Aruba (AWG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Florin Aruba trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Florin Aruba hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


AWG VEF
coinmill.com
1.00 142,708
2.00 285,417
5.00 713,542
10.00 1,427,083
20.00 2,854,167
50.00 7,135,417
100.00 14,270,833
200.00 28,541,667
500.00 71,354,167
1000.00 142,708,333
2000.00 285,416,667
5000.00 713,541,667
10,000.00 1,427,083,333
20,000.00 2,854,166,667
50,000.00 7,135,416,667
100,000.00 14,270,833,333
200,000.00 28,541,666,667
AWG tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
VEF AWG
coinmill.com
200,000 1.40
500,000 3.50
1,000,000 7.01
2,000,000 14.01
5,000,000 35.04
10,000,000 70.07
20,000,000 140.15
50,000,000 350.36
100,000,000 700.73
200,000,000 1401.46
500,000,000 3503.65
1,000,000,000 7007.30
2,000,000,000 14,014.60
5,000,000,000 35,036.50
10,000,000,000 70,072.99
20,000,000,000 140,145.99
50,000,000,000 350,364.96
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá