Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Ripple (XRP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripple hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). The Ripple là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


UZS XRP
coinmill.com
5000.00 2.09
10,000.00 4.18
20,000.00 8.36
50,000.00 20.90
100,000.00 41.80
200,000.00 83.59
500,000.00 208.99
1,000,000.00 417.97
2,000,000.00 835.95
5,000,000.00 2089.87
10,000,000.00 4179.75
20,000,000.00 8359.50
50,000,000.00 20,898.74
100,000,000.00 41,797.48
200,000,000.00 83,594.96
500,000,000.00 208,987.41
1,000,000,000.00 417,974.81
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XRP UZS
coinmill.com
2.00 4784.98
5.00 11,962.44
10.00 23,924.89
20.00 47,849.77
50.00 119,624.43
100.00 239,248.87
200.00 478,497.73
500.00 1,196,244.33
1000.00 2,392,488.67
2000.00 4,784,977.34
5000.00 11,962,443.34
10,000.00 23,924,886.68
20,000.00 47,849,773.36
50,000.00 119,624,433.40
100,000.00 239,248,866.81
200,000.00 478,497,733.61
500,000.00 1,196,244,334.04
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá