Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


UZS XCP
coinmill.com
5000.00 0.00
10,000.00 0.00
20,000.00 0.00
50,000.00 0.00
100,000.00 0.00
200,000.00 0.00
500,000.00 0.01
1,000,000.00 0.01
2,000,000.00 0.03
5,000,000.00 0.07
10,000,000.00 0.13
20,000,000.00 0.27
50,000,000.00 0.66
100,000,000.00 1.33
200,000,000.00 2.65
500,000,000.00 6.63
1,000,000,000.00 13.27
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
XCP UZS
coinmill.com
0.00 7536.56
0.00 15,073.12
0.00 37,682.80
0.00 75,365.59
0.00 150,731.19
0.01 376,827.97
0.01 753,655.94
0.02 1,507,311.87
0.05 3,768,279.69
0.10 7,536,559.37
0.20 15,073,118.75
0.50 37,682,796.87
1.00 75,365,593.74
2.00 150,731,187.49
5.00 376,827,968.72
10.00 753,655,937.45
20.00 1,507,311,874.90
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá