Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


UZS XAU
coinmill.com
5000.00 0.000
10,000.00 0.001
20,000.00 0.001
50,000.00 0.004
100,000.00 0.007
200,000.00 0.014
500,000.00 0.035
1,000,000.00 0.071
2,000,000.00 0.142
5,000,000.00 0.355
10,000,000.00 0.709
20,000,000.00 1.419
50,000,000.00 3.547
100,000,000.00 7.095
200,000,000.00 14.190
500,000,000.00 35.474
1,000,000,000.00 70.948
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XAU UZS
coinmill.com
0.001 7047.39
0.001 14,094.78
0.002 28,189.56
0.005 70,473.89
0.010 140,947.78
0.020 281,895.57
0.050 704,738.92
0.100 1,409,477.83
0.200 2,818,955.67
0.500 7,047,389.17
1.000 14,094,778.33
2.000 28,189,556.67
5.000 70,473,891.66
10.000 140,947,783.33
20.000 281,895,566.65
50.000 704,738,916.64
100.000 1,409,477,833.27
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá