Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


LBP UZS
coinmill.com
1000 6210.60
2000 12,421.20
5000 31,053.00
10,000 62,105.99
20,000 124,211.98
50,000 310,529.95
100,000 621,059.91
200,000 1,242,119.81
500,000 3,105,299.53
1,000,000 6,210,599.06
2,000,000 12,421,198.12
5,000,000 31,052,995.30
10,000,000 62,105,990.61
20,000,000 124,211,981.21
50,000,000 310,529,953.03
100,000,000 621,059,906.06
200,000,000 1,242,119,812.13
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
UZS LBP
coinmill.com
5000.00 800
10,000.00 1600
20,000.00 3200
50,000.00 8050
100,000.00 16,100
200,000.00 32,200
500,000.00 80,500
1,000,000.00 161,000
2,000,000.00 322,050
5,000,000.00 805,100
10,000,000.00 1,610,150
20,000,000.00 3,220,300
50,000,000.00 8,050,750
100,000,000.00 16,101,500
200,000,000.00 32,203,000
500,000,000.00 80,507,550
1,000,000,000.00 161,015,050
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá