Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


UYU XAL
coinmill.com
20.0 0.00
50.0 0.00
100.0 0.00
200.0 0.00
500.0 0.01
1000.0 0.01
2000.0 0.02
5000.0 0.06
10,000.0 0.11
20,000.0 0.23
50,000.0 0.57
100,000.0 1.13
200,000.0 2.27
500,000.0 5.67
1,000,000.0 11.34
2,000,000.0 22.68
5,000,000.0 56.69
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XAL UYU
coinmill.com
0.00 44.1
0.00 88.2
0.00 176.4
0.01 441.0
0.01 881.9
0.02 1763.8
0.05 4409.6
0.10 8819.1
0.20 17,638.3
0.50 44,095.7
1.00 88,191.4
2.00 176,382.9
5.00 440,957.1
10.00 881,914.3
20.00 1,763,828.5
50.00 4,409,571.4
100.00 8,819,142.7
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá