Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


PHP UYU
coinmill.com
50.00 35.0
100.00 70.0
200.00 140.0
500.00 350.1
1000.00 700.2
2000.00 1400.4
5000.00 3500.9
10,000.00 7001.8
20,000.00 14,003.6
50,000.00 35,008.9
100,000.00 70,017.8
200,000.00 140,035.6
500,000.00 350,088.9
1,000,000.00 700,177.9
2,000,000.00 1,400,355.7
5,000,000.00 3,500,889.3
10,000,000.00 7,001,778.6
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UYU PHP
coinmill.com
20.0 28.56
50.0 71.41
100.0 142.82
200.0 285.64
500.0 714.10
1000.0 1428.21
2000.0 2856.42
5000.0 7141.04
10,000.0 14,282.09
20,000.0 28,564.17
50,000.0 71,410.43
100,000.0 142,820.85
200,000.0 285,641.71
500,000.0 714,104.27
1,000,000.0 1,428,208.53
2,000,000.0 2,856,417.06
5,000,000.0 7,141,042.66
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá