Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV UYU
coinmill.com
2 23.6
5 59.0
10 118.1
20 236.2
50 590.5
100 1181.0
200 2361.9
500 5904.8
1000 11,809.7
2000 23,619.4
5000 59,048.5
10,000 118,096.9
20,000 236,193.9
50,000 590,484.7
100,000 1,180,969.5
200,000 2,361,938.9
500,000 5,904,847.3
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UYU MXV
coinmill.com
20.0 2
50.0 4
100.0 8
200.0 17
500.0 42
1000.0 85
2000.0 169
5000.0 423
10,000.0 847
20,000.0 1694
50,000.0 4234
100,000.0 8468
200,000.0 16,935
500,000.0 42,338
1,000,000.0 84,676
2,000,000.0 169,352
5,000,000.0 423,381
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá