Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


KGS UYU
coinmill.com
50 26.2
100 52.5
200 104.9
500 262.3
1000 524.7
2000 1049.4
5000 2623.4
10,000 5246.8
20,000 10,493.5
50,000 26,233.8
100,000 52,467.5
200,000 104,935.0
500,000 262,337.6
1,000,000 524,675.1
2,000,000 1,049,350.2
5,000,000 2,623,375.6
10,000,000 5,246,751.2
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
UYU KGS
coinmill.com
20.0 38
50.0 95
100.0 191
200.0 381
500.0 953
1000.0 1906
2000.0 3812
5000.0 9530
10,000.0 19,059
20,000.0 38,119
50,000.0 95,297
100,000.0 190,594
200,000.0 381,188
500,000.0 952,971
1,000,000.0 1,905,941
2,000,000.0 3,811,883
5,000,000.0 9,529,707
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá