Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Counterparty (ZCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterparty hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. The Counterparty là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 12 chữ số có nghĩa.


USD ZCP
coinmill.com
0.50 0.2536
1.00 0.5071
2.00 1.0143
5.00 2.5356
10.00 5.0713
20.00 10.1425
50.00 25.3563
100.00 50.7125
200.00 101.4250
500.00 253.5626
1000.00 507.1252
2000.00 1014.2505
5000.00 2535.6262
10,000.00 5071.2524
20,000.00 10,142.5048
50,000.00 25,356.2619
100,000.00 50,712.5238
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
ZCP USD
coinmill.com
0.5000 0.99
1.0000 1.97
2.0000 3.94
5.0000 9.86
10.0000 19.72
20.0000 39.44
50.0000 98.59
100.0000 197.19
200.0000 394.38
500.0000 985.95
1000.0000 1971.90
2000.0000 3943.80
5000.0000 9859.50
10,000.0000 19,718.99
20,000.0000 39,437.99
50,000.0000 98,594.97
100,000.0000 197,189.95
ZCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá