Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tenge Kazakhstan hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


KZT USD
coinmill.com
200 0.51
500 1.29
1000 2.57
2000 5.14
5000 12.86
10,000 25.71
20,000 51.42
50,000 128.56
100,000 257.11
200,000 514.23
500,000 1285.56
1,000,000 2571.13
2,000,000 5142.25
5,000,000 12,855.63
10,000,000 25,711.26
20,000,000 51,422.53
50,000,000 128,556.31
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
USD KZT
coinmill.com
0.50 194
1.00 389
2.00 778
5.00 1945
10.00 3889
20.00 7779
50.00 19,447
100.00 38,893
200.00 77,787
500.00 194,467
1000.00 388,935
2000.00 777,869
5000.00 1,944,673
10,000.00 3,889,346
20,000.00 7,778,692
50,000.00 19,446,731
100,000.00 38,893,461
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá