Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


SYP UGX
coinmill.com
500.00 3550
1000.00 7100
2000.00 14,200
5000.00 35,550
10,000.00 71,050
20,000.00 142,150
50,000.00 355,350
100,000.00 710,700
200,000.00 1,421,400
500,000.00 3,553,550
1,000,000.00 7,107,100
2,000,000.00 14,214,200
5,000,000.00 35,535,500
10,000,000.00 71,071,000
20,000,000.00 142,142,050
50,000,000.00 355,355,100
100,000,000.00 710,710,150
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
UGX SYP
coinmill.com
2000 281.50
5000 703.50
10,000 1407.00
20,000 2814.00
50,000 7035.25
100,000 14,070.50
200,000 28,140.75
500,000 70,352.25
1,000,000 140,704.25
2,000,000 281,408.75
5,000,000 703,521.75
10,000,000 1,407,043.25
20,000,000 2,814,086.75
50,000,000 7,035,216.75
100,000,000 14,070,433.50
200,000,000 28,140,867.00
500,000,000 70,352,167.50
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá