Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


UAH XEM
coinmill.com
20.00 18.402
50.00 46.005
100.00 92.011
200.00 184.021
500.00 460.053
1000.00 920.105
2000.00 1840.211
5000.00 4600.526
10,000.00 9201.053
20,000.00 18,402.106
50,000.00 46,005.264
100,000.00 92,010.529
200,000.00 184,021.058
500,000.00 460,052.644
1,000,000.00 920,105.288
2,000,000.00 1,840,210.577
5,000,000.00 4,600,526.442
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XEM UAH
coinmill.com
20.000 21.74
50.000 54.34
100.000 108.68
200.000 217.37
500.000 543.42
1000.000 1086.83
2000.000 2173.66
5000.000 5434.16
10,000.000 10,868.32
20,000.000 21,736.64
50,000.000 54,341.61
100,000.000 108,683.21
200,000.000 217,366.43
500,000.000 543,416.07
1,000,000.000 1,086,832.14
2,000,000.000 2,173,664.28
5,000,000.000 5,434,160.70
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá