Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


PLN UAH
coinmill.com
2.00 12.62
5.00 31.55
10.00 63.09
20.00 126.18
50.00 315.45
100.00 630.90
200.00 1261.80
500.00 3154.50
1000.00 6309.01
2000.00 12,618.01
5000.00 31,545.04
10,000.00 63,090.07
20,000.00 126,180.15
50,000.00 315,450.37
100,000.00 630,900.75
200,000.00 1,261,801.50
500,000.00 3,154,503.74
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026
UAH PLN
coinmill.com
20.00 3.17
50.00 7.93
100.00 15.85
200.00 31.70
500.00 79.25
1000.00 158.50
2000.00 317.01
5000.00 792.52
10,000.00 1585.04
20,000.00 3170.07
50,000.00 7925.18
100,000.00 15,850.35
200,000.00 31,700.71
500,000.00 79,251.77
1,000,000.00 158,503.54
2,000,000.00 317,007.07
5,000,000.00 792,517.68
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá