Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Dollar quần đảo Cayman (KYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar quần đảo Cayman trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar quần đảo Cayman hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quần đảo Cayman Dollar là tiền tệ Quần đảo Cayman (KY, Cym). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu KYD có thể được viết CI$. Quần đảo Cayman Dollar được chia thành 100 cents. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Quần đảo Cayman Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


KYD UAH
coinmill.com
0.50 15.08
1.00 30.16
2.00 60.32
5.00 150.81
10.00 301.62
20.00 603.24
50.00 1508.09
100.00 3016.18
200.00 6032.36
500.00 15,080.91
1000.00 30,161.81
2000.00 60,323.63
5000.00 150,809.07
10,000.00 301,618.14
20,000.00 603,236.29
50,000.00 1,508,090.72
100,000.00 3,016,181.45
KYD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
UAH KYD
coinmill.com
20.00 0.66
50.00 1.66
100.00 3.32
200.00 6.63
500.00 16.58
1000.00 33.15
2000.00 66.31
5000.00 165.77
10,000.00 331.55
20,000.00 663.09
50,000.00 1657.73
100,000.00 3315.45
200,000.00 6630.90
500,000.00 16,577.25
1,000,000.00 33,154.50
2,000,000.00 66,309.01
5,000,000.00 165,772.52
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá