Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


KGS UAH
coinmill.com
50 17.71
100 35.42
200 70.83
500 177.08
1000 354.16
2000 708.32
5000 1770.81
10,000 3541.61
20,000 7083.22
50,000 17,708.05
100,000 35,416.10
200,000 70,832.21
500,000 177,080.51
1,000,000 354,161.03
2,000,000 708,322.06
5,000,000 1,770,805.14
10,000,000 3,541,610.28
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
UAH KGS
coinmill.com
20.00 56
50.00 141
100.00 282
200.00 565
500.00 1412
1000.00 2824
2000.00 5647
5000.00 14,118
10,000.00 28,236
20,000.00 56,471
50,000.00 141,179
100,000.00 282,357
200,000.00 564,715
500,000.00 1,411,787
1,000,000.00 2,823,574
2,000,000.00 5,647,149
5,000,000.00 14,117,872
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá