Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Quần đảo Falkland hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


FKP UAH
coinmill.com
0.50 15.38
1.00 30.76
2.00 61.51
5.00 153.78
10.00 307.55
20.00 615.10
50.00 1537.76
100.00 3075.52
200.00 6151.04
500.00 15,377.59
1000.00 30,755.18
2000.00 61,510.35
5000.00 153,775.88
10,000.00 307,551.76
20,000.00 615,103.53
50,000.00 1,537,758.82
100,000.00 3,075,517.64
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
UAH FKP
coinmill.com
20.00 0.65
50.00 1.63
100.00 3.25
200.00 6.50
500.00 16.26
1000.00 32.51
2000.00 65.03
5000.00 162.57
10,000.00 325.15
20,000.00 650.30
50,000.00 1625.74
100,000.00 3251.49
200,000.00 6502.97
500,000.00 16,257.43
1,000,000.00 32,514.85
2,000,000.00 65,029.70
5,000,000.00 162,574.26
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá