Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


CZK UAH
coinmill.com
20 21.18
50 52.95
100 105.90
200 211.81
500 529.52
1000 1059.04
2000 2118.08
5000 5295.21
10,000 10,590.42
20,000 21,180.83
50,000 52,952.08
100,000 105,904.17
200,000 211,808.34
500,000 529,520.84
1,000,000 1,059,041.68
2,000,000 2,118,083.37
5,000,000 5,295,208.42
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
UAH CZK
coinmill.com
20.00 19
50.00 47
100.00 94
200.00 189
500.00 472
1000.00 944
2000.00 1888
5000.00 4721
10,000.00 9442
20,000.00 18,885
50,000.00 47,212
100,000.00 94,425
200,000.00 188,850
500,000.00 472,125
1,000,000.00 944,250
2,000,000.00 1,888,500
5,000,000.00 4,721,249
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá