Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


TZS XCP
coinmill.com
2000.00 0.00
5000.00 0.00
10,000.00 0.00
20,000.00 0.00
50,000.00 0.00
100,000.00 0.01
200,000.00 0.01
500,000.00 0.03
1,000,000.00 0.05
2,000,000.00 0.11
5,000,000.00 0.27
10,000,000.00 0.54
20,000,000.00 1.09
50,000,000.00 2.72
100,000,000.00 5.44
200,000,000.00 10.88
500,000,000.00 27.19
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
XCP TZS
coinmill.com
0.00 1839.00
0.00 3677.95
0.00 9194.90
0.00 18,389.85
0.00 36,779.65
0.01 91,949.15
0.01 183,898.30
0.02 367,796.55
0.05 919,491.40
0.10 1,838,982.80
0.20 3,677,965.55
0.50 9,194,913.90
1.00 18,389,827.85
2.00 36,779,655.70
5.00 91,949,139.20
10.00 183,898,278.40
20.00 367,796,556.80
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá