Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Swazi Lilangeni (SZL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Lilangeni hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


SZL TZS
coinmill.com
10.00 1577.35
20.00 3154.70
50.00 7886.75
100.00 15,773.45
200.00 31,546.90
500.00 78,867.30
1000.00 157,734.55
2000.00 315,469.10
5000.00 788,672.75
10,000.00 1,577,345.55
20,000.00 3,154,691.10
50,000.00 7,886,727.70
100,000.00 15,773,455.45
200,000.00 31,546,910.90
500,000.00 78,867,277.25
1,000,000.00 157,734,554.50
2,000,000.00 315,469,109.00
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
TZS SZL
coinmill.com
2000.00 12.68
5000.00 31.70
10,000.00 63.40
20,000.00 126.80
50,000.00 316.99
100,000.00 633.98
200,000.00 1267.95
500,000.00 3169.88
1,000,000.00 6339.76
2,000,000.00 12,679.53
5,000,000.00 31,698.82
10,000,000.00 63,397.65
20,000,000.00 126,795.30
50,000,000.00 316,988.25
100,000,000.00 633,976.50
200,000,000.00 1,267,952.99
500,000,000.00 3,169,882.48
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá