Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


SYP TZS
coinmill.com
500.00 2225.30
1000.00 4450.65
2000.00 8901.25
5000.00 22,253.15
10,000.00 44,506.35
20,000.00 89,012.70
50,000.00 222,531.70
100,000.00 445,063.40
200,000.00 890,126.85
500,000.00 2,225,317.10
1,000,000.00 4,450,634.20
2,000,000.00 8,901,268.35
5,000,000.00 22,253,170.95
10,000,000.00 44,506,341.85
20,000,000.00 89,012,683.75
50,000,000.00 222,531,709.30
100,000,000.00 445,063,418.65
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
TZS SYP
coinmill.com
2000.00 449.25
5000.00 1123.50
10,000.00 2246.75
20,000.00 4493.75
50,000.00 11,234.25
100,000.00 22,468.75
200,000.00 44,937.50
500,000.00 112,343.50
1,000,000.00 224,687.00
2,000,000.00 449,374.25
5,000,000.00 1,123,435.50
10,000,000.00 2,246,870.75
20,000,000.00 4,493,741.50
50,000,000.00 11,234,354.00
100,000,000.00 22,468,708.00
200,000,000.00 44,937,416.00
500,000,000.00 112,343,540.00
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá