Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Sao Tome Dobra (STD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sao Tome Dobra trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sao Tome Dobra hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu STD có thể được viết Db. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


STD TZS
coinmill.com
20,000.0 2139.55
50,000.0 5348.90
100,000.0 10,697.75
200,000.0 21,395.50
500,000.0 53,488.80
1,000,000.0 106,977.60
2,000,000.0 213,955.25
5,000,000.0 534,888.10
10,000,000.0 1,069,776.25
20,000,000.0 2,139,552.45
50,000,000.0 5,348,881.15
100,000,000.0 10,697,762.25
200,000,000.0 21,395,524.50
500,000,000.0 53,488,811.25
1,000,000,000.0 106,977,622.50
2,000,000,000.0 213,955,245.00
5,000,000,000.0 534,888,112.55
STD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TZS STD
coinmill.com
2000.00 18,695.5
5000.00 46,738.5
10,000.00 93,477.5
20,000.00 186,955.0
50,000.00 467,387.5
100,000.00 934,775.0
200,000.00 1,869,550.0
500,000.00 4,673,874.5
1,000,000.00 9,347,749.5
2,000,000.00 18,695,498.5
5,000,000.00 46,738,746.5
10,000,000.00 93,477,493.5
20,000,000.00 186,954,987.0
50,000,000.00 467,387,467.0
100,000,000.00 934,774,934.0
200,000,000.00 1,869,549,867.5
500,000,000.00 4,673,874,669.0
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá