Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


PHP TZS
coinmill.com
50.00 2205.35
100.00 4410.75
200.00 8821.45
500.00 22,053.65
1000.00 44,107.25
2000.00 88,214.50
5000.00 220,536.30
10,000.00 441,072.60
20,000.00 882,145.20
50,000.00 2,205,363.05
100,000.00 4,410,726.10
200,000.00 8,821,452.20
500,000.00 22,053,630.45
1,000,000.00 44,107,260.90
2,000,000.00 88,214,521.75
5,000,000.00 220,536,304.40
10,000,000.00 441,072,608.80
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TZS PHP
coinmill.com
2000.00 45.34
5000.00 113.36
10,000.00 226.72
20,000.00 453.44
50,000.00 1133.60
100,000.00 2267.20
200,000.00 4534.40
500,000.00 11,336.00
1,000,000.00 22,672.00
2,000,000.00 45,344.01
5,000,000.00 113,360.02
10,000,000.00 226,720.04
20,000,000.00 453,440.08
50,000,000.00 1,133,600.21
100,000,000.00 2,267,200.41
200,000,000.00 4,534,400.82
500,000,000.00 11,336,002.06
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá