Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Won Triều Tiên (KPW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Triều Tiên hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


KPW TZS
coinmill.com
500.00 1276.15
1000.00 2552.25
2000.00 5104.55
5000.00 12,761.35
10,000.00 25,522.70
20,000.00 51,045.35
50,000.00 127,613.40
100,000.00 255,226.85
200,000.00 510,453.65
500,000.00 1,276,134.20
1,000,000.00 2,552,268.35
2,000,000.00 5,104,536.75
5,000,000.00 12,761,341.85
10,000,000.00 25,522,683.70
20,000,000.00 51,045,367.35
50,000,000.00 127,613,418.45
100,000,000.00 255,226,836.85
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
TZS KPW
coinmill.com
2000.00 783.62
5000.00 1959.04
10,000.00 3918.08
20,000.00 7836.17
50,000.00 19,590.42
100,000.00 39,180.83
200,000.00 78,361.67
500,000.00 195,904.16
1,000,000.00 391,808.33
2,000,000.00 783,616.65
5,000,000.00 1,959,041.64
10,000,000.00 3,918,083.27
20,000,000.00 7,836,166.54
50,000,000.00 19,590,416.36
100,000,000.00 39,180,832.72
200,000,000.00 78,361,665.43
500,000,000.00 195,904,163.59
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá