Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


HNL TZS
coinmill.com
20.00 1870.00
50.00 4675.05
100.00 9350.05
200.00 18,700.15
500.00 46,750.30
1000.00 93,500.65
2000.00 187,001.25
5000.00 467,503.15
10,000.00 935,006.25
20,000.00 1,870,012.55
50,000.00 4,675,031.35
100,000.00 9,350,062.75
200,000.00 18,700,125.45
500,000.00 46,750,313.70
1,000,000.00 93,500,627.35
2,000,000.00 187,001,254.70
5,000,000.00 467,503,136.75
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
TZS HNL
coinmill.com
2000.00 21.39
5000.00 53.48
10,000.00 106.95
20,000.00 213.90
50,000.00 534.76
100,000.00 1069.51
200,000.00 2139.02
500,000.00 5347.56
1,000,000.00 10,695.12
2,000,000.00 21,390.23
5,000,000.00 53,475.58
10,000,000.00 106,951.15
20,000,000.00 213,902.31
50,000,000.00 534,755.77
100,000,000.00 1,069,511.54
200,000,000.00 2,139,023.08
500,000,000.00 5,347,557.70
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá