Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


GIP TZS
coinmill.com
0.50 1413.00
1.00 2825.95
2.00 5651.95
5.00 14,129.85
10.00 28,259.70
20.00 56,519.35
50.00 141,298.40
100.00 282,596.85
200.00 565,193.70
500.00 1,412,984.20
1000.00 2,825,968.40
2000.00 5,651,936.80
5000.00 14,129,842.05
10,000.00 28,259,684.10
20,000.00 56,519,368.20
50,000.00 141,298,420.45
100,000.00 282,596,840.90
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
TZS GIP
coinmill.com
2000.00 0.71
5000.00 1.77
10,000.00 3.54
20,000.00 7.08
50,000.00 17.69
100,000.00 35.39
200,000.00 70.77
500,000.00 176.93
1,000,000.00 353.86
2,000,000.00 707.72
5,000,000.00 1769.30
10,000,000.00 3538.61
20,000,000.00 7077.22
50,000,000.00 17,693.05
100,000,000.00 35,386.10
200,000,000.00 70,772.20
500,000,000.00 176,930.50
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá