Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


FRK TZS
coinmill.com
5.0000 1311.30
10.0000 2622.65
20.0000 5245.30
50.0000 13,113.25
100.0000 26,226.45
200.0000 52,452.95
500.0000 131,132.35
1000.0000 262,264.75
2000.0000 524,529.50
5000.0000 1,311,323.70
10,000.0000 2,622,647.45
20,000.0000 5,245,294.85
50,000.0000 13,113,237.15
100,000.0000 26,226,474.30
200,000.0000 52,452,948.55
500,000.0000 131,132,371.40
1,000,000.0000 262,264,742.80
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
TZS FRK
coinmill.com
2000.00 7.6259
5000.00 19.0647
10,000.00 38.1294
20,000.00 76.2588
50,000.00 190.6471
100,000.00 381.2941
200,000.00 762.5882
500,000.00 1906.4705
1,000,000.00 3812.9410
2,000,000.00 7625.8821
5,000,000.00 19,064.7052
10,000,000.00 38,129.4104
20,000,000.00 76,258.8207
50,000,000.00 190,647.0518
100,000,000.00 381,294.1036
200,000,000.00 762,588.2072
500,000,000.00 1,906,470.5179
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá