Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Đô la Canada (CAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Canada trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Canada hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


CAD TZS
coinmill.com
1.00 1741.50
2.00 3483.05
5.00 8707.60
10.00 17,415.20
20.00 34,830.45
50.00 87,076.05
100.00 174,152.15
200.00 348,304.25
500.00 870,760.65
1000.00 1,741,521.35
2000.00 3,483,042.65
5000.00 8,707,606.65
10,000.00 17,415,213.30
20,000.00 34,830,426.60
50,000.00 87,076,066.50
100,000.00 174,152,133.00
200,000.00 348,304,266.00
CAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
TZS CAD
coinmill.com
2000.00 1.15
5000.00 2.87
10,000.00 5.74
20,000.00 11.48
50,000.00 28.71
100,000.00 57.42
200,000.00 114.84
500,000.00 287.11
1,000,000.00 574.21
2,000,000.00 1148.42
5,000,000.00 2871.05
10,000,000.00 5742.11
20,000,000.00 11,484.21
50,000,000.00 28,710.53
100,000,000.00 57,421.06
200,000,000.00 114,842.12
500,000,000.00 287,105.30
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá