Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Real Brazil (BRL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Real Brazil trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Real Brazil hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BRL TZS
coinmill.com
5.00 2820.95
10.00 5641.90
20.00 11,283.75
50.00 28,209.40
100.00 56,418.75
200.00 112,837.50
500.00 282,093.80
1000.00 564,187.60
2000.00 1,128,375.25
5000.00 2,820,938.10
10,000.00 5,641,876.20
20,000.00 11,283,752.45
50,000.00 28,209,381.05
100,000.00 56,418,762.15
200,000.00 112,837,524.30
500,000.00 282,093,810.75
1,000,000.00 564,187,621.50
BRL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
TZS BRL
coinmill.com
2000.00 3.54
5000.00 8.86
10,000.00 17.72
20,000.00 35.45
50,000.00 88.62
100,000.00 177.25
200,000.00 354.49
500,000.00 886.23
1,000,000.00 1772.46
2,000,000.00 3544.92
5,000,000.00 8862.30
10,000,000.00 17,724.60
20,000,000.00 35,449.20
50,000,000.00 88,623.00
100,000,000.00 177,246.00
200,000,000.00 354,492.00
500,000,000.00 886,230.01
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá