Công cụ chuyển đổi giữa Trinidad và Tobago Dollar (TTD) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trinidad và Tobago Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Trinidad và Tobago Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Dollar Trinidad và Tobago là tiền tệ Trinidad và Tobago (TT, TTO). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu TTD có thể được viết TT$. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Dollar Trinidad và Tobago được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Trinidad và Tobago cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TTD có 6 chữ số có nghĩa.


NPR TTD
coinmill.com
100.00 5.85
200.00 11.70
500.00 29.25
1000.00 58.49
2000.00 116.98
5000.00 292.46
10,000.00 584.91
20,000.00 1169.83
50,000.00 2924.57
100,000.00 5849.15
200,000.00 11,698.30
500,000.00 29,245.74
1,000,000.00 58,491.48
2,000,000.00 116,982.96
5,000,000.00 292,457.41
10,000,000.00 584,914.82
20,000,000.00 1,169,829.64
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TTD NPR
coinmill.com
5.00 85.50
10.00 170.95
20.00 341.95
50.00 854.85
100.00 1709.65
200.00 3419.30
500.00 8548.25
1000.00 17,096.50
2000.00 34,193.00
5000.00 85,482.55
10,000.00 170,965.05
20,000.00 341,930.15
50,000.00 854,825.30
100,000.00 1,709,650.65
200,000.00 3,419,301.30
500,000.00 8,548,253.25
1,000,000.00 17,096,506.50
TTD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá