Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


TRY XAL
coinmill.com
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.01
200.00 0.01
500.00 0.04
1000.00 0.07
2000.00 0.14
5000.00 0.36
10,000.00 0.72
20,000.00 1.44
50,000.00 3.61
100,000.00 7.22
200,000.00 14.43
500,000.00 36.08
1,000,000.00 72.16
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XAL TRY
coinmill.com
0.00 6.93
0.00 13.86
0.00 27.71
0.01 69.29
0.01 138.57
0.02 277.14
0.05 692.86
0.10 1385.72
0.20 2771.44
0.50 6928.60
1.00 13,857.21
2.00 27,714.42
5.00 69,286.05
10.00 138,572.10
20.00 277,144.20
50.00 692,860.49
100.00 1,385,720.98
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá