Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


SAR TRY
coinmill.com
2 3.03
5 7.57
10 15.15
20 30.29
50 75.73
100 151.47
200 302.94
500 757.34
1000 1514.69
2000 3029.37
5000 7573.43
10,000 15,146.87
20,000 30,293.74
50,000 75,734.34
100,000 151,468.68
200,000 302,937.37
500,000 757,343.42
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
TRY SAR
coinmill.com
5.00 3
10.00 7
20.00 13
50.00 33
100.00 66
200.00 132
500.00 330
1000.00 660
2000.00 1320
5000.00 3301
10,000.00 6602
20,000.00 13,204
50,000.00 33,010
100,000.00 66,020
200,000.00 132,040
500,000.00 330,101
1,000,000.00 660,202
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá