Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


MUR TRY
coinmill.com
20.00 3.13
50.00 7.83
100.00 15.66
200.00 31.32
500.00 78.30
1000.00 156.60
2000.00 313.19
5000.00 782.98
10,000.00 1565.96
20,000.00 3131.92
50,000.00 7829.79
100,000.00 15,659.58
200,000.00 31,319.16
500,000.00 78,297.91
1,000,000.00 156,595.81
2,000,000.00 313,191.62
5,000,000.00 782,979.05
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
TRY MUR
coinmill.com
5.00 31.93
10.00 63.86
20.00 127.72
50.00 319.29
100.00 638.59
200.00 1277.17
500.00 3192.93
1000.00 6385.87
2000.00 12,771.73
5000.00 31,929.33
10,000.00 63,858.67
20,000.00 127,717.34
50,000.00 319,293.34
100,000.00 638,586.69
200,000.00 1,277,173.37
500,000.00 3,192,933.44
1,000,000.00 6,385,866.87
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá