Công cụ chuyển đổi giữa Pa'Anga Tonga (TOP) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pa'Anga Tonga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Pa'Anga Tonga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


HRK TOP
coinmill.com
5.00 1.77
10.00 3.54
20.00 7.08
50.00 17.69
100.00 35.38
200.00 70.77
500.00 176.92
1000.00 353.84
2000.00 707.69
5000.00 1769.22
10,000.00 3538.44
20,000.00 7076.87
50,000.00 17,692.18
100,000.00 35,384.37
200,000.00 70,768.73
500,000.00 176,921.83
1,000,000.00 353,843.66
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
TOP HRK
coinmill.com
2.00 5.65
5.00 14.13
10.00 28.26
20.00 56.52
50.00 141.31
100.00 282.61
200.00 565.22
500.00 1413.05
1000.00 2826.11
2000.00 5652.21
5000.00 14,130.53
10,000.00 28,261.07
20,000.00 56,522.14
50,000.00 141,305.34
100,000.00 282,610.69
200,000.00 565,221.38
500,000.00 1,413,053.44
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá